ETF · Chỉ số
Bloomberg Corn Subindex
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 216,55 tr.đ. | — | 0,49 | Ngô | Bloomberg Corn Subindex | 22/9/2006 | 21,07 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 209,23 tr.đ. | 40.098 | 0,49 | Ngô | Bloomberg Corn Subindex | 22/9/2006 | 20,81 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 5,88 tr.đ. | 58.357 | 0,98 | Ngô | Bloomberg Corn Subindex | 7/3/2008 | 1,25 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm